X
XLinkedinWhatsAppTelegramTelegram
0
Đọc bài báo này bằng:

Rosalia đã xuất hiện! Làm thế nào để ứng phó với một đợt bùng phát PRRS độc lực cao trong trại?

Trong hai tháng đầu, đợt bùng phát gây ra hơn 600 ca sảy thai và trên 150 heo nái chết, làm phá vỡ cơ cấu nhóm sản xuất hàng tuần.

Khởi đầu vấn đề

Chúng tôi phân tích một trường hợp xảy ra vào giữa năm 2023 tại một trại 3.300 heo nái, vận hành theo mô hình quản lý theo nhóm hàng tuần. Trại áp dụng các tiêu chuẩn an toàn sinh học cao, tuy nhiên lại nằm trong một trong những vùng có mật độ chăn nuôi heo cao nhất Tây Ban Nha – khu vực Cinco Villas, Aragon.

Tại thời điểm bùng phát, trại ở trạng thái PRRS dương tính ổn định, sản xuất heo con âm tính PRRS, và đợt bùng phát trước đó đã xảy ra cách đây 5 năm. Năng suất sản xuất ở mức trung bình so với mặt bằng chung của Tây Ban Nha, khoảng 30 heo con cai sữa trên mỗi nái sản xuất mỗi năm.

Từ đầu năm 2023, các trại lân cận lần lượt nhiễm chủng Rosalia, một chủng PRRS có độc lực cao. Trước tình hình này, trại đã siết chặt tối đa các biện pháp an toàn sinh học: kiểm soát khách ra vào, kỹ thuật viên bảo trì, xe vận chuyển heo, xe cám, quản lý chất thải… tất cả đều được tăng cường kiểm soát.

Tuy nhiên, vào giữa tháng 6/2023, heo nái tại khu mang thai bắt đầu bỏ ăn, sau đó tình trạng tương tự xuất hiện ở khu đẻ. Chỉ trong vài ngày, triệu chứng lâm sàng diễn biến nặng hơn. Kết quả xét nghiệm phòng thí nghiệm sau đó xác nhận nghi ngờ: trại đã nhiễm chủng PRRS Rosalia.

Đợt bùng phát gây ra hơn 600 ca sảy thai và trên 150 heo nái chết chỉ trong hai tháng đầu. Hao hụt heo con ở mức rất nghiêm trọng (Hình 1).

Tác động của chủng Rosalia đối với trại trong thời gian bùng phát và suốt phần còn lại của năm 2023 là thiệt hại khoảng 18.000 heo con tại khu nái, chưa kể tỷ lệ chết cao ở giai đoạn khu cai sữa và nuôi thịt của những heo con nhiễm virus xuất phát từ trại này.

Figure 1. Number of piglets loaded on the farm from January 2022 to December 2024.

Figure 1. Number of piglets loaded on the farm from January 2022 to December 2024.

Có những tuần không xuất bán được heo con nào vì tỷ lệ chết quá cao, và một số heo con sống sót cũng không đạt điều kiện để xuất trại.

Giai đoạn nhiễm virus huyết

Hai tháng virus huyết lưu hành trong đàn là giai đoạn vô cùng khó khăn. Tinh thần nhân viên trại sa sút rõ rệt, công việc trở nên nặng nề và ít được ghi nhận hơn bình thường, chưa kể các khoản thưởng theo năng suất bị cắt giảm hoặc mất hoàn toàn. Thu nhập của chủ trại sụt giảm nghiêm trọng trong thời gian đó, buộc họ phải vay ngân hàng và nhận hỗ trợ tài chính từ công ty liên kết.

The impact of a disease outbreak on staff morale can be profound and must be considered by the management team.

The impact of a disease outbreak on staff morale can be profound and must be considered by the management team.

Tỷ lệ chết cao khiến hệ thống xử lý xác heo bị quá tải; trong trường hợp của chúng tôi là hệ thống thủy phân. Vì vậy, trại buộc phải thuê thêm container và phối hợp với đơn vị chuyên thu gom, xử lý xác heo.

Khôi phục cơ cấu nhóm phối

Đợt bùng phát làm số lượng nái đẻ và heo con cai sữa giảm mạnh trong nhiều tuần, dẫn đến mất cân đối cơ cấu sản xuất theo nhóm hàng tuần và gây xáo trộn sinh sản trong trại. Do đó, việc khôi phục lại cơ cấu nhóm phối hàng tuần trở thành ưu tiên, và một loạt biện pháp cùng phác đồ điều trị đã được triển khai.

Các biện pháp và xử lý chung:

  • Tăng chỉ tiêu phối giống từ 180 lên 190 nái mỗi tuần.
  • Loại thải những nái sảy thai có tiền sử sinh sản kém, thể trạng xấu hoặc nái già.
  • Các nái sảy thai còn lại được điều trị bằng D-Cloprostenol nhằm giảm nguy cơ viêm tử cung và hỗ trợ tống xuất dịch, mô tồn lưu trong tử cung; trong nhiều trường hợp có kết hợp kháng sinh theo đánh giá của bác sĩ thú y.
  • Không phối lại nái trong vòng 10 ngày sau sảy thai.
  • Những nái có biểu hiện sốt và bỏ ăn được điều trị thuốc kháng viêm – hạ sốt trong 3–5 ngày.

Các nái sảy thai được chia thành ba nhóm nhằm mục tiêu tái đưa chúng vào cơ cấu phối giống hàng tuần. Sau khi phân loại, bước tiếp theo là áp dụng các biện pháp can thiệp hormone cho những nái sảy thai và những nái đẻ có vấn đề, nhằm đồng bộ động dục cho các nhóm phối.

Sảy thai ở 1/3 đầu thai kỳ: nái dưới 40 ngày mang thai

Ở nhóm này, nếu nái có tình trạng sức khỏe tốt và không có dịch tiết bất thường, chúng được phối lại khi lên giống. Do các nái được nuôi theo nhóm nên dấu đánh dấu dễ bị phai; vì vậy, mỗi tuần các nái sảy thai được đánh dấu lại bằng sơn xịt màu xanh để thuận tiện cho việc nhận diện.

Trong những nhóm đầu tiên, chúng tôi cố gắng đạt chỉ tiêu phối giống hàng tuần bằng cách tận dụng tổng hợp các nguồn nái: nái đang chờ phối trong khu phối giống, nái động dục trở lại và nái sảy thai ở 1/3 đầu thai kỳ.

Sảy thai ở 1/3 giữa thai kỳ: từ 40 đến 70 ngày mang thai

Một ô chuồng riêng được bố trí cho các nái sảy thai ở giai đoạn 1/3 giữa thai kỳ. Nhóm nái này được quản lý theo mô hình nhóm linh hoạt:

  • Bổ sung thêm các nái mới sảy thai vào nhóm
  • Tách ra khỏi nhóm khi nái lên giống

Đối với nhóm nái sảy thai này, khẩu phần ăn được tăng lên nhằm giúp phục hồi thể trạng và hạn chế cắn nhau. Altrenogest cũng được sử dụng cho những nái cần thiết, tùy theo tiến độ đạt chỉ tiêu phối giống hàng tuần.

Sows in group gestation.

Sows in group gestation.

Đồng thời, trại tận dụng các ô chuồng trống do nái chết để lại tại khu đẻ để chuyển những nái sảy thai vào và cho sử dụng Altrenogest cho đến thời điểm cai sữa của nhóm đó.

Các nhóm đã tách nái sảy thai ở 1/3 giữa thai kỳ được bổ sung lại bằng nái hậu bị từ khu cách ly.

Sảy thai ở 1/3 cuối thai kỳ: trên 70 ngày mang thai

Những nái này được giữ nguyên trong nhóm mang thai cuối kỳ của mình và chờ đến khi nhóm đó chuyển vào khu đẻ. Khi vào khu đẻ, chúng được sử dụng Altrenogest và cai sữa cùng với nhóm tương ứng.

Ổn định đàn

Việc ổn định lại đàn sau một đợt bùng phát PRRS với mục tiêu sản xuất heo con âm tính phụ thuộc rất nhiều vào cách quản lý nguồn nái hậu bị.

Phương án có khả năng thành công cao nhất là ngừng nhập nái hậu bị trong vòng tám tháng. Tuy nhiên, đây là một quyết định rất khó đưa ra và trong trường hợp của chúng tôi đã không được áp dụng. Với quy mô trại 3.300 nái và tỷ lệ thay đàn hằng năm 48%, việc ngừng nhập hậu bị trong tám tháng đồng nghĩa với giảm 1.056 nái, khiến tổng đàn chỉ còn 2.244 nái.

Biện pháp mạnh là ngừng nhập nái hậu bị trong tám tháng, vốn không phổ biến tại nhiều trại, nên được cân nhắc áp dụng rộng rãi hơn, nhất là khi xét đến mức độ ảnh hưởng của PRRS đến tất cả các tầng trong tháp sản xuất. Tuy nhiên, để thực hiện được điều này, trại nái cần có cơ chế bù đắp tài chính phù hợp.

Việc kéo dài quá trình ổn định đàn và tiếp tục sản xuất heo con dương tính PRRS trong thời gian dài sẽ gây tổn thất nghiêm trọng, do làm mất ổn định các giai đoạn sau cai sữa và kéo theo tỷ lệ chết rất cao.

Vậy chúng tôi đã xử lý vấn đề hậu bị như thế nào?

Trang trại có khu cách ly nội bộ đặt tại một tòa nhà riêng liền kề, nơi tiếp nhận định kỳ các nái hậu bị âm tính PRRS ở hai độ tuổi: 5 và 6 tháng.

Khi chủng PRRS Rosalia xâm nhập, trong khu cách ly nội bộ còn khoảng 160 nái hậu bị. Sau khi xác nhận bùng phát dịch, số hậu bị này được chuyển vào khu phối giống để nhiễm cùng với đàn (tuần 26 năm 2023).

Khi khu cách ly đã trống và dịch đang ở giai đoạn cao điểm, trại quyết định nhập thêm một lứa hậu bị cuối cùng vào tuần 28, gồm 320 nái trẻ hơn bình thường một chút, với mục tiêu để chúng nhiễm cùng đàn trước khi tiến hành ổn định lại tình trạng dịch.

Mục tiêu của chiến lược này là:

  • Tạo đủ thời gian để quá trình lưu hành virus trong trại đạt trạng thái ổn định.
  • Cho hậu bị trong khu cách ly nhiễm và tiêm phòng, bảo đảm khi nhập đàn chúng đã vượt qua giai đoạn bệnh và không gây tái lưu hành virus.
  • Để theo dõi quá trình này, phân tích dịch miệng được thực hiện tại khu cách ly nhằm:
    • Xác nhận tình trạng âm tính PRRS khi nhập vào
    • Xác nhận đã nhiễm thông qua PCR trên dịch miệng và mẫu đầu lưỡi heo con chết sơ sinh
    • Xác nhận hậu bị không còn thải virus qua PCR dịch miệng

Khi kết quả PCR âm tính tại khu cách ly, hậu bị được chuyển vào một khu riêng trong khu phối giống.

Sau khi nhập lứa hậu bị vào khu cách ly nội bộ ở tuần 28, với mục tiêu kéo dài thời gian không nhập hậu bị vào trại, một dự án được triển khai: phối giống hậu bị tại khu cách ly bên ngoài, nhằm đưa các hậu bị đã phối và âm tính PRRS trực tiếp vào khu đẻ.

Sau giai đoạn virus huyết Sau hai tháng virus huyết lưu hành mạnh trong đàn, chúng tôi bắt đầu kiểm tra định kỳ tại khu đẻ bằng cách thu mẫu đầu lưỡi heo con chết sơ sinh hằng tuần, phân theo từng phòng và ghi rõ nguồn gốc từ nái hậu bị hay nái nhiều lứa.

Chỉ khi tất cả mẫu đầu lưỡi cho kết quả âm tính trong bốn tuần liên tiếp, quy trình McRebel nghiêm ngặt mới được áp dụng tại khu đẻ, đồng thời tăng cường an toàn sinh học nội bộ giữa các dãy chuồng, bao gồm thay quần áo và giày dép khi di chuyển giữa các khu.

Tiếp đó, heo con được kiểm tra tại thời điểm cai sữa bằng xét nghiệm huyết thanh. Nếu các mẫu này âm tính trong năm tuần liên tiếp, trại được xem là dương tính ổn định. Vào thời điểm đó, cuối tháng 11/2023, chúng tôi quyết định bắt đầu nhập lại nái hậu bị vào khu cách ly nội bộ.

Các nái hậu bị âm tính đã được phối giống tại khu cách ly bên ngoài cũng được đưa vào trại.

Mục tiêu khi triển khai chương trình phối giống hậu bị tại trại bên ngoài là đến thời điểm nhập đàn, trại nái đã đạt được trạng thái ổn định dịch. Tuy nhiên, mục tiêu này không đạt được; việc đưa các hậu bị âm tính PRRS đã phối giống từ bên ngoài vào trại đã làm virus PRRS tái lưu hành thêm một lần nữa trong đàn.

Đáng tiếc, đến tháng 1/2024, virus lại tái lưu hành và tiếp tục xuất hiện các ca sảy thai ở giai đoạn cuối thai kỳ.

Hơn một năm kể từ khi đợt bùng phát bắt đầu, đến tháng 2/2025, trại vẫn chưa thể khôi phục mức sản xuất như trước khi nhiễm bệnh. Heo con dương tính PRRS vẫn xuất hiện định kỳ tại thời điểm cai sữa, và tình trạng sảy thai cùng các vấn đề liên quan vẫn chưa được kiểm soát triệt để.

Trước việc không thể ổn định đàn, trại đã quyết định mở rộng khu cách ly nội bộ nhằm tăng thời gian thích nghi của nái hậu bị và hạn chế tần suất nhập đàn.

Các kế hoạch an toàn sinh học đã được rà soát và bổ sung thêm một số biện pháp mới. Phương án lắp đặt hệ thống lọc không khí đã được loại bỏ do đặc điểm cấu trúc trại và vị trí địa lý không phù hợp. Cuối cùng, trại đang chuyển sang hệ thống đẻ theo nhóm 5 tuần, với mục tiêu tăng khả năng ổn định đàn sau đợt bùng phát này và phòng ngừa các đợt bùng phát PRRS mới, điều hoàn toàn có thể xảy ra tại khu vực có mật độ chăn nuôi heo cao như nơi trại đang hoạt động.

Bình luận bài báo

Mục đích của phần này không phải để kham khảo ý tác giả về bài báo mà là nơi thảo luận cởi mở giữa những người dùng 333.
Để lại một bình luận mới

Quyền truy cập chỉ dành cho người dùng 333. Để bình luận bạn cần đăng nhập.

Bạn chưa đăng ký vào danh sách nhận Tin tức ngành heo

Tin tức ngành heo tới email của bạn

Đăng nhập và đăng ký vào danh sách

FAQs

Chủng Rosalia PRRS là gì?

Rosalia là tên gọi thông thường của một chủng virus PRRS siêu độc lực có nguồn gốc từ châu Âu.

Chủng virus này đặc trưng bởi việc gây tỷ lệ sảy thai rất cao và tỷ lệ chết cực kỳ lớn ở tất cả các giai đoạn phát triển, kể cả ở lợn nái sinh sản.

Rosalia có mức độ biến dị di truyền cao và khả năng nhân lên mạnh mẽ hơn so với các chủng khác.

Bài báo liên quan

333 Tiếng nói mới: Lây truyền PRRSV trong không khí ở khoảng cách xa

Nghiên cứu này trình bày một tổng quan hệ thống về các tài liệu khoa học hiện có liên quan đến sự lây truyền PRRSV qua đường không khí ở khoảng cách xa. Đây là khóa luận tốt nghiệp tại Trường Thú y, Đại học Tự chủ Barcelona (UAB), Tây Ban Nha, dưới sự hướng dẫn của GS. Enric Mateu.

Bạn chưa đăng ký vào danh sách nhận 333 trong 3 phút

Bản tin tuần với tất cả các cập nhật trên 3tres3.com

Đăng nhập và đăng ký vào danh sách